Chủ Nhật, 23 tháng 2, 2014
Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty cổ phần Cosevco II
GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ
GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ
CÔNG TY CỔ
CÔNG TY CỔ
PHẦN GỐM SỨ VÀ XÂY DỰNG COSEVO 11
PHẦN GỐM SỨ VÀ XÂY DỰNG COSEVO 11
-
-
Thành lập26/ 01/1976
Thành lập26/ 01/1976
mang tên Xí nghiệp Sứ Quảng Bình
mang tên Xí nghiệp Sứ Quảng Bình
-
30/09/1997
30/09/1997
đổi tên thành Công ty Gốm Sứ Quảng Bình
đổi tên thành Công ty Gốm Sứ Quảng Bình
-
11/03/2003
11/03/2003
sáp nhập vào Tổng Công ty Xây Dựng Miền Trung và đổi
sáp nhập vào Tổng Công ty Xây Dựng Miền Trung và đổi
tên thành Công ty Gốm Sứ và Xây Dựng Cosevco 11
tên thành Công ty Gốm Sứ và Xây Dựng Cosevco 11
-
03/12/2004 chuyển thành Công ty Cổ phần Gốm Sứ và Xây Dựng
03/12/2004 chuyển thành Công ty Cổ phần Gốm Sứ và Xây Dựng
Cosevco 11
Cosevco 11
-
Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Gốm Sứ và Xây Dựng Cosevco
Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Gốm Sứ và Xây Dựng Cosevco
11
11
-
Đòa chỉ: xã Lộc Ninh- Đồng Hới – Quảng Bình
Đòa chỉ: xã Lộc Ninh- Đồng Hới – Quảng Bình
-
Tổng số nguồn vốn kinh doanh: gần tỷ đồng
Tổng số nguồn vốn kinh doanh: gần tỷ đồng
-
Tổng số lao động: (người)
Tổng số lao động: (người)
-
Doanh thu hiện nay gần: tỷ đồng.
Doanh thu hiện nay gần: tỷ đồng.
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
ChØ tiªu
ChØ tiªu
M· sè
M· sè
Năm 2007
Năm 2007
Năm 2008
Năm 2008
So s¸nh
So s¸nh
Sè tiỊn
Sè tiỊn
(%)
(%)
Doanh thu b¸n hµng
Doanh thu b¸n hµng
0 1
0 1
48.171.180.367
48.171.180.367
49.656.688.522
49.656.688.522
1.485.508.155
1.485.508.155
3,08
3,08
C¸c kho¶n gi¶m trõ (03=04+05+06)
C¸c kho¶n gi¶m trõ (03=04+05+06)
0 3
0 3
3.438.106.832
3.438.106.832
3.591.477.748
3.591.477.748
153.370.916
153.370.916
4,46
4,46
- ChiÕt khÊu th
- ChiÕt khÊu th
ương
ương
m¹i
m¹i
0 4
0 4
2.396.299.705
2.396.299.705
2.546.200.135
2.546.200.135
149.900.430
149.900.430
6,26
6,26
- Gi¶m gi¸ hµng b¸n
- Gi¶m gi¸ hµng b¸n
0 5
0 5
95.000.297
95.000.297
96.555.233
96.555.233
1.554.936
1.554.936
1,64
1,64
- Hµng b¸n bÞ tr¶ l¹i
- Hµng b¸n bÞ tr¶ l¹i
0 6
0 6
946.806.830
946.806.830
948.722.380
948.722.380
1.915.550
1.915.550
0,20
0,20
1. Doanh thu thn (10=01-03)
1. Doanh thu thn (10=01-03)
1 0
1 0
44.733.073.535
44.733.073.535
46.065.210.774
46.065.210.774
1.332.137.239
1.332.137.239
2,98
2,98
2. Gi¸ vèn hµng b¸n
2. Gi¸ vèn hµng b¸n
1 1
1 1
33.382.032.826
33.382.032.826
34.255.631.222
34.255.631.222
873.598.396
873.598.396
2,62
2,62
3. Lỵi nhn gép(10-11)
3. Lỵi nhn gép(10-11)
2 0
2 0
11.351.040.709
11.351.040.709
11.809.579.552
11.809.579.552
458.538.843
458.538.843
4,04
4,04
4. Doanh thu tõ H§TC
4. Doanh thu tõ H§TC
2 1
2 1
16.551.904
16.551.904
20.334.056
20.334.056
3.782.152
3.782.152
22,85
22,85
5. Chi phÝ tµi chÝnh
5. Chi phÝ tµi chÝnh
2 2
2 2
3.180.688.453
3.180.688.453
3.298.660.322
3.298.660.322
117.971.869
117.971.869
2,82
2,82
- Trong ®ã: L·i vay
- Trong ®ã: L·i vay
2 3
2 3
3.176.799.353
3.176.799.353
3.275.796.453
3.275.796.453
98.997.100
98.997.100
2,37
2,37
6. Chi phÝ b¸n hµng
6. Chi phÝ b¸n hµng
2 4
2 4
4.191.888.036
4.191.888.036
4.204.823.654
4.204.823.654
12.935.618
12.935.618
0,31
0,31
7. Chi phÝ QLDN
7. Chi phÝ QLDN
2 5
2 5
2.646.476.920
2.646.476.920
2.420.113.000
2.420.113.000
(226.363.920)
(226.363.920)
-8,55
-8,55
8. Lỵi nhn tõ H§KD (20+(21-22)-
8. Lỵi nhn tõ H§KD (20+(21-22)-
(24+25))
(24+25))
3 0
3 0
1.348.539.204
1.348.539.204
1. 906.316.632
1. 906.316.632
557.777.428
557.777.428
141, 36
141, 36
9. Thu nhËp kh¸c
9. Thu nhËp kh¸c
3 1
3 1
9.499.349
9.499.349
10.500.244
10.500.244
1.000.895
1.000.895
10,54
10,54
10. Chi phÝ kh¸c
10. Chi phÝ kh¸c
3 2
3 2
11.Lỵi nhn kh¸c (40=31-32)
11.Lỵi nhn kh¸c (40=31-32)
4 0
4 0
9.499.349
9.499.349
10.500.244
10.500.244
1.000.895
1.000.895
10,54
10,54
12.Tỉng LNTT (50=30+40)
12.Tỉng LNTT (50=30+40)
5 0
5 0
1.358.038.553
1.358.038.553
1.916.816.876
1.916.816.876
558.778.323
558.778.323
141,1
141,1
13. Th TNDN
13. Th TNDN
5 1
5 1
380.250.795
380.250.795
536.708.725
536.708.725
156.457.930
156.457.930
141,1
141,1
14. Lỵi nhn sau th
14. Lỵi nhn sau th
6 0
6 0
977.787.758
977.787.758
1.380.108.151
1.380.108.151
402.320.393
402.320.393
141,1
141,1
Các
Các
chỉ tiêu chung về hiệu quả
chỉ tiêu chung về hiệu quả
kinh doanh
kinh doanh
Chỉ tiêu
Chỉ tiêu
Năm 2007
Năm 2007
Năm 2008
Năm 2008
Chênh
Chênh
lệch
lệch
1- Doanh
1- Doanh
lợi
lợi
doanh
doanh
thu
thu
2,18
2,18
3
3
0,82
0,82
2- Doanh
2- Doanh
lợi
lợi
tài sản
tài sản
ROA
ROA
0,9
0,9
1,26
1,26
0,36
0,36
3-Doanh lợi vốn CSH
3-Doanh lợi vốn CSH
ROE
ROE
20,8
20,8
26,9
26,9
6,1
6,1
Các nhóm chỉ tiêu cụ thể phản ánh
Các nhóm chỉ tiêu cụ thể phản ánh
hiệu quả hoạt động sản xuất kinh
hiệu quả hoạt động sản xuất kinh
doanh của Công ty
doanh của Công ty
Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao
Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao
động
động
Chỉ tiêu
Chỉ tiêu
Doanh thu
Doanh thu
thuần
thuần
(ng.đồng)
(ng.đồng)
Lợi
Lợi
nhuận
nhuận
ST
ST
(ng.đồng)
(ng.đồng)
Lao
Lao
động
động
bình
bình
quân
quân
(người)
(người)
Sức sản
Sức sản
xuất lao
xuất lao
động (Hn)
động (Hn)
(ng.đ/ngươ
(ng.đ/ngươ
øi)
øi)
Tỷ suất lợi
Tỷ suất lợi
nhuận
nhuận
LĐ
LĐ
(Rn)
(Rn)
(ng.đ/người
(ng.đ/người
)
)
Năm 2007
Năm 2007
44.733.074
44.733.074
977.787
977.787
394
394
113.536
113.536
2.481,7
2.481,7
Năm 2008
Năm 2008
46.733.074
46.733.074
1.380.108
1.380.108
390
390
118.116
118.116
3.538,7
3.538,7
Chênh
Chênh
lệch
lệch
±
±
1.322.137
1.322.137
402.320
402.320
-4
-4
4.580
4.580
1.057
1.057
%
%
2,98
2,98
41,1
41,1
1,02
1,02
4,03
4,03
42,9
42,9
Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn
Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn
Chỉ tiêu
Chỉ tiêu
Doanh thu
Doanh thu
thuần
thuần
(ng.đồng)
(ng.đồng)
Lợi nhuận
Lợi nhuận
ST
ST
(ng.đồng)
(ng.đồng)
Vốn kinh
Vốn kinh
doanh
doanh
(ng.đồng)
(ng.đồng)
Sức sản
Sức sản
xuất
xuất
vốn
vốn
(Hv)
(Hv)
Doanh
Doanh
lợi
lợi
vốn
vốn
(Rv
(Rv
)
)
Năm 2007
Năm 2007
44.733.074
44.733.074
977.787
977.787
108.626.698
108.626.698
0,416
0,416
0,9
0,9
Năm 2008
Năm 2008
46.065.211
46.065.211
1.380.108
1.380.108
109.404.082
109.404.082
0,423
0,423
1,26
1,26
Chênh
Chênh
lệch
lệch
±
±
1.332.137
1.332.137
402.320
402.320
777.384
777.384
0,007
0,007
0,36
0,36
%
%
2,98
2,98
41,1
41,1
0,71
0,71
1,67
1,67
40
40
Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng chi phí
Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng chi phí
Chỉ tiêu
Chỉ tiêu
Doanh thu
Doanh thu
Thuần
Thuần
(ngàn đồng)
(ngàn đồng)
LN
LN
sau thuế
sau thuế
(ngàn
(ngàn
đồng)
đồng)
Tổng chi
Tổng chi
phí (ngàn
phí (ngàn
đồng)
đồng)
(He)
(He)
(Re)
(Re)
N
N
ă
ă
m 2007
m 2007
44.733.074
44.733.074
977.787
977.787
43.401.086
43.401.086
1,112
1,112
0,024
0,024
N
N
ă
ă
m 2008
m 2008
46.065.211
46.065.211
1.380.10
1.380.10
8
8
44.179.228
44.179.228
1,127
1,127
0,033
0,033
Chênh
Chênh
lệch
lệch
+/-
+/-
1.332.137
1.332.137
402.320
402.320
778.141
778.141
0,015
0,015
0,009
0,009
%
%
2,98
2,98
41,1
41,1
1,79
1,79
0,013
0,013
38,86
38,86
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng
đến hiệu quả kinh doanh của Công
đến hiệu quả kinh doanh của Công
ty
ty
Các nhân tố bên trong Công ty
Các nhân tố bên trong Công ty
(Nguồn: Phòng kế tóan)
* Tình hình biến động doanh thu
* Tình hình biến động doanh thu
Chỉ tiêu
Chỉ tiêu
2007
2007
2008
2008
Chênh lệch 2008/2007
Chênh lệch 2008/2007
+/-
+/-
%
%
Tổng doanh thu BH
Tổng doanh thu BH
48.171.180.367
48.171.180.367
49.656.688.522
49.656.688.522
1.485.508.155
1.485.508.155
3,08
3,08
Các khoản giảm trừ
Các khoản giảm trừ
3.438.106.832
3.438.106.832
3.591.477.748
3.591.477.748
153.370.916
153.370.916
4,46
4,46
1.Doanh thu
1.Doanh thu
thuần
thuần
BH
BH
44.733.073.535
44.733.073.535
46.065.210.774
46.065.210.774
1.332.137.239
1.332.137.239
2,98
2,98
2. Doanh thu HĐTC
2. Doanh thu HĐTC
16.551.904
16.551.904
20.334.056
20.334.056
3.782.152
3.782.152
22,85
22,85
3. Doanh thu HĐ khác
3. Doanh thu HĐ khác
9.499.349
9.499.349
10.500.244
10.500.244
1.000.895
1.000.895
10,54
10,54
4.Tổng doanh thu
4.Tổng doanh thu
44.759.124.788
44.759.124.788
46.096.045.074
46.096.045.074
1.336.920.286
1.336.920.286
2,98
2,98
ĐVT: ngàn đồng
Tình hình biến động lợi nhuận
Tình hình biến động lợi nhuận
Chỉ tiêu
Chỉ tiêu
Năm 2007
Năm 2007
Năm 2008
Năm 2008
Chênh lệch 2008/2007
Chênh lệch 2008/2007
Số tiền
Số tiền
%
%
TT
TT
1. LN từ
1. LN từ
HĐTC
HĐTC
-3.164.137
-3.164.137
-3.278.327
-3.278.327
-114.190
-114.190
-3,6
-3,6
-696,39
-696,39
2. LN từ
2. LN từ
HĐKD
HĐKD
4.512.676
4.512.676
5.184.643
5.184.643
671.967
671.967
14,89
14,89
-694,88
-694,88
3. LN khác
3. LN khác
9.499
9.499
10.500
10.500
1.001
1.001
10,54
10,54
-1,51
-1,51
Tổng
Tổng
1.358.038
1.358.038
1.916.816
1.916.816
558.778
558.778
56,07
56,07
0
0
(Nguồn: Phòng kế tóan)
ĐVT: ngàn
đồng
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét