Play tennis
Play tennis
:
:
Chơi quần vợt
(to)
Jog :
Đi bộ thể dục (to)
Do aerobics :
Do aerobics :
Tập thể dục nhịp điệu
(to)
Play table tennis:
Play table tennis:
Chơi bóng bàn
(to)
Skip:
Skip:
Nhảy dây
(to)
Vocabulary:
Swim: Bơi
Play tennis:Chơi cầu long
Jog: Đi bộ thể dục
Do aerobics: Tập thể dục nhịp điệu
Play table tennis : Chơi bóng bàn
Skip: Nhảy dây
PRESENTATION TEXT:A1 P.
What + To be + S +Doing ?
S + Tobe + V-ing
What is he doing?
He is swimming
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét